Dismiss Notice
HVACR sử dụng Cookies và địa chỉ IP để thống kê và cung cấp các tính năng được cá nhân hóa đến thành viên. HVACR cũng có thể sẽ sử dụng đơn vị thứ 3 cho dịch vụ này.

Thảo luận Hướng dẫn phát âm đuôi ED theo Newstar English

Thảo luận trong 'Tin Học Cơ Bản - Các Phần Mềm Khác' bắt đầu bởi cipmedia, 23 Tháng hai 2019.

--- HVACR ---
  1. cipmedia

    cipmedia Thành Viên [LV 0]

    Rất nhiều bạn học sinh, sinh viên trong quá trình học tiếng Anh gặp khó khăn trong cách phát âm đuôi “ed”. Đuôi “ed”xuất hiện trong các thì quá khứ, thể hoàn thành, thể bị động và tính từ. Ứng với mỗi trường hợp chức năng khác nhau, ta có quy tắc phát âm khác nhau. Hãy cùng Newstar English Center tìm hiểu cách phát âm “ed” chính xác cùng những mẹo nhỏ ghi nhớ ngay bây giờ!
    Ed” trong Tiếng Anh có 3 cách phát âm, ứng với các trường hợp phân biệt cụ thể:

    • /id/
    • /t/
    • /d/
    1. Quy Tắc Phát Âm “Ed” – /Id/.
    “Ed” được phát âm là /id/ trong hai trường hợp sau:
    • Động từ tận cùng bằng /t/ hoặc /d/: wanted, invited, needed,….
    • Tính từ tận cùng bằng ‘ed’: interested, bored, naked,…
    Eg: She was invited to the party yesterday.
    (/ invaitid/ )
    He is interested in go fishing.
    (/intərəstid/)

    1. Quy Tắc Phát Âm “Ed” – /T/.
    “Ed” được phát âm là /t/ khi động từ có âm cuối là các âm vô thanh sau:
    Voiceless sound
    Example
    /p/
    stopped : /sta:pt/
    /k/
    looked: /lu:kt/
    /f/ ~ gh
    laughed: /læft/
    /s/
    missed: /mist/
    /∫/ ~ sh
    brushed: /brə∫t/
    /t∫/ ~ ch
    watched: /wa:t∫t/
    Eg: Because of the cold weather, I have coughed for a week.
    ( /kכft/ )

    • Mẹo nhỏ ghi nhớ: Giống như cách ghi nhớ các trường hợp phát âm của s và es, để ghi nhớ dễ dàng quy tắc phát âm ed – /t/ ta nên ghép các âm thành một câu hoặc một cụm từ hài hước, quen thuộc. NewStar English đưa ra gợi ý tham khảo như sau:
    Thôi không (k) phì (p) phò (f) sợ (/s) sẽ (/∫/) chết (/t∫/).
    1. Quy tắc phát âm “ed” -/d/.
    “Ed” được phát âm là /d/ khi động từ tận cùng bằng các âm hữu thanh còn lại, bao gồm các phụ âm dưới đây và nguyên âm:
    Voiced sound
    Example
    /b/
    described: /diskraibd/
    /v/
    loved: /lәvd/
    /z/
    buzzed: /bәzd/
    /m/
    screamed: /skrimd/
    /n/
    opened: /oupәnd/
    /η/
    banged: /bæηd/
    /l/
    filled: /fild/
    /r/
    shared: /∫εrd/
    /g/
    hugged: /hәgd/
    /ろ/
    massaged: /mәsaろ/
    /dろ/
    changed: /t∫eindろd/
    /ð/
    breathed: /briðd/
    vowels: i,a,o,…
    worried: /wз:id/
    Eg: They organized ( /כrgənaizd/) the 10th anniversary for their company.

    1. Lưu ý:
    • Tính từ tận cùng bằng “ed”, “ed” luôn được phát âm là /id/
    • Phân biệt tính từ đuôi “ed” và đuôi “ing”:
    • Tính từ đuôi “ed”: dùng để miêu tả cảm xúc của con người, hay con người cảm thấy như thế nào: bored, intereste, tired, excited,...
    • Tình từ đuôi “ing”: dùng để diễn tả cách con người cảm nhận về sự vật, hiện tượng khác: boring, interesting, exciting, …
    Eg: Whenever I see my sister’s dog, I feel so frightened.
    Bất cứ khi nào tôi nhìn thấy chú chó của chị tôi, tôi đều cảm thấy lo sợ.
    My sister’s dog is so frightening.
    Chú chó của chị tôi rất đáng sợ.
    Tuy “ed” có 3 cách phát âm, nhưng sự khác nhau, và phân biệt giữa các cách phát âm này rất rõ ràng, dựa vào âm tiết cuối của động từ. Cách phát âm “ed” là một trong những kiến thức ngữ âm trọng tâm cơ bản, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi THPT quốc gia bởi tính phổ biến đó. Newstar English Center mong rằng qua sự tổng hợp và biên tập kiến thức, cùng những mẹo nhỏ ghi nhớ hay ho chúng tôi đã chia sẻ trên đây, đã giúp các bạn có thêm một nguồn thông tin hữu ích cho hành trình học Tiếng Anh của mình.
    Nguồn: Trung tâm tiếng anh NewStar English
     

Chia sẻ trang này