Tin tức 70 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Tổng Hợp Sắp Xếp Theo Alphabet [Cực Hot]

hoangthuy

Thành Viên [LV 0]
A



Abrasive stick, stone

đá mài



accummulator battery

acqui



adapter

khâu nối



adapter plate unit

bộ gắn đầu tiêu chuẩn



adapter sleeve

ống nối trượt



2D drawingn.

bản vẽ 2D



abrasive

chất liệu mài



abrasive belt

băng tải gắn bột mài



abrasive slurry

bùn sệt



abrasive slurry

bùn sệt mài



Additional adjustable supportn.

Gối tựa điều chỉnh bổ sung



Adjustable supportn.

Gối tựa điều chỉnh



adjusttable lap

dao mài rà điều chỉnh được



adjusttable wrench

mỏ lết



aerodynamic controller

bộ kiểm soát khí động lực



aileron

cánh phụ cân bằng



aircraft

máy bay



amplifier

bộ khuyếch đại



anchor prop

chân cố định



Angle of cutting

Góc cắt



antenna

anten



Apronn.

Tấm chắn



apron

tấm chắn



arawler tractor

máy kéo bánh xích



arbor suppor

tổ đỡ trục



arm

cần xoay



armature

cuộn ứng



assembly

sự lắp ráp



Assembly drawingn.

bản vẽ lắp



audio oscillator

bộ dao động âm thanh



automatic cycle control device

thiết bị kiểm soát chu kì tự động



automatic lathe

máy tiện tự động



automatic machine

máy công cụ tự động



automaticloading device

thiết bị cấp phôi tự động



Axial component of cutting forcen.

Thành phần lực cắt dọc trục



Axonometric Viewn

hình chiếu trục đo



B



Back rake anglen

góc nâng



balance

sự cân bằng



balancing mandrel

trục cân bằng



balancing stand

giá câ nbằng



balancing weight

đối trọng cân bằng



bar- advancemeny mechanism

cơ cấu thanh dẫn tiến



bar-clamping mechanism

cơ cấu thanh kẹp



base

giá chia



base

đế máy



base unit

phần thân máy



basis mesh fraction

thành phân hạt mài cơ bản



beam

cần, thanh ngang



bearing sleeve

ống lót ổ đỡ



Bed shapern

máy bào giường



Bed shaper

băng may



bench

bàn thợ nguội



bench hammer

búa thợ nguội



benchwork

gia công nguội



bent tool

dao đầu cong



body

thân mũi khoan



body

thân dụng cụ



body

thân xe



bogic

thanh chuyển hướng



booster

động cơ tăng tốc



bore

doa lỗ



Boring

sự doa lỗ



Boring barn

thân dao khoét



boring bar

cán dao doa



boring head

đầu dao doa



boring machine

ống lót doa lỗ



boring tool

dụng cụ doa



bottom bed

thân dưới



bottom carriage

hộp gá



break

chỗ cắt



broach

chuốt



broaching machine

máy chuốt



buffing wheel

đĩa chà bóng



burnisher

dụng cụ mài bóng



burnishing

sự đánh bóng, mài bong









C



Camshaft

trục cam



camshaft

trục cam



Capstan wheeln

Tời quay



carburetor

bộ chế hoà khí



Carriagen

Hộp chạy dao



carriage

hộp chạy dao



carrier

giá đèo hàng



centre height

chiều cao tâm



centre hole

lỗ định tâm



centreless grinding

mài vô tâm



centreless grinding machine

máy mài vô tâm



change gear train

truyền động đổi rãnh



change gearscác

bánh răng thay thế



chassis

sườn xe



checking by single-flank rolling

sự kiểm tra bằng con lăn đơn mặt sau



chip breaker

khe thoát phoi



Chip contraction

Sự co phoi



Chip pann

Khay chứa phoi



chisel edge

đinh cắt



chuck

mâm cặp



chute

máng trượt



circular broach

dao chuôt lỗ



circular chaser

dao lược ren vòng



circular form tool

dao định hình tròn



circular sawing machine

máy cưa vòng



clamp

bệ cố định máy



clamp hook

móc kẹp



clamping

sự kẹp chặt



clamping

kẹp chặt



clamping divice

dụng cụ, đồ gá kẹp



clamping flange

bích kẹp



climb milling, down milling

sự phay xuôi



Clutchn.

Khớp ly hợp



clutch

ly hợp



CNC machine tooln

Máy công cụ điều khiển số



CNC vertical machinen

Máy phay đứng CNC



coal-cutter

máy đào than



coarse file

giũa thô



collapsable taptaro

xếp mở



colle

tống kẹp



combination centre drill

mũi khoan tâm



Compound restn

Bàn dao phức hợp



Compound rest

bàn dao phức hợp



compound rest slide

giá trượt bàn dao



concave half- nround milling cutter

dao phay bán cầu lõm



contact roll

con lăn tiếp xúc



Continuous chipn

Phoi liên tục



Continuous feed motion

chuyển động ăn dao liên tục



continuous line

nét liền



control desk

bảng đồng hồ đo



Conventional machine tooln

Máy công cụ cổ điển



Conventional vertical Millern

Máy phay đứng truyền thống



conver half-round milling cutter

dao phay bán cầu lồi



coolant pump

bơm chất làm nguội



core drill

mũi khoan lõi



core drilling

sự khoan lõi



coredrill

khoan lõi



Counterbore

mũi khoan, xoáy mặt đầu



counterbore or counter

sinkkhoan, xoắy mặt đầu



countersink

mũi lả, xoáy mặt đầu



counterweight

đối trọng



cradle

bệ đỡ



Cross section

mặt cắt ngang



Cross sliden

Bàn trượt ngang



cross slide

bàn trượt ngang



cross slide

trượt ngang



crossrail

thanh dẫn ngang



crossrail

cần xoay ngang



crossrail head

đầu xoay ngang



Cross-section area of uncut chip

tiết diện ngang của phoi



crown block

khối đỉnh



cummulative pitch error

sai số bước tích luỹ



current collector

khung góp điện



Cut off

tiện cắt đứt



cutting chain

xích khai thác



Cutting edge orthogonaln

Mặt phẳng chéo của lưỡi cắt



Cutting force

Lực cắt



cutting pliers, nipppers

kìm cắt



cutting point

phần cắt của mũi khoan



cutting section

phần cắt



cutting sharft

trục sắt



cutting tip

đỉnh cắt









Cutting tooln.

công cụ cắt, dao cắt



cylinder block

khối xi lanh



cylinder head

đầu xi lanh



cylinder wheel

đá mài hình trụ



cylindrical grinding

máy mài tròn ngoài



cylindrical mandrel

trục gá trụ



cylindricalgrinding

sự mài tròn ngoài



D



Dead center

Mũi tâm tĩnh



dead-smooth file

giũa tinh



Deformationn

sự biến dạng



dense structure

cấu trúc chặt



Dẹpth of cutn

chiều sâu cắt



Derrick

tháp



Detail drawing

bản vẽ chi tiết



Diamond

kim cương



diamond pin

chốt hình thoi



dick-type wheel

đá mài dạng đĩa



dielectric fluid

chất lỏng cách điện



differential indexing

phân độ vi sai



direct indexing

phân độ trực tiếp



Discontinuous breaking segment chip

Phoi vòng gãy



Discontinuous shearing segment chip

Phoi vòng không liên tục



dish wheel

đá mài đĩa



disk-type milling cutter

dao phay đĩa



double- head wrench

cờ lê 2 đầu



double-angle milling

dao phay góc kép



double-angle point

điểm góc kép



Draw

vẽ kĩ thuật



drawbar, draw- in rod

thanh kéo



Drawingn

bản vẽ



Drawing

sự vẽ kĩ thuật



Drawing

bản vẽ kĩ thuật



Drill

khoan lỗ



Drill

mũi khoan



drill chuck

đầu kẹp mũi khoan



Drilling

sự khoan lỗ



drilling machine

máy khoan



drilling rig

tháp khoan



driver plate

mâm quay



driver's cabin

buồng lái



drivig pin

chốt xoay



E



Eccentric

lệch tâm



eccentric clamp

kẹp lệch tâm



electric bine

thợp công tắc điện



electric- contact gaugehead

đầu đo điện tiếp xúc



electric drill

khoan điện cầm tay



electric locomotive

dầu máy điện



electrical- discharge machining

gia công bằng phóng điện



electric-spark machining

gia công tia lửa điện



electrolyte

dung dịch điên ly



electrophysical machining

sự gia công hoá lí



elevator

cánh nâng



end mill

dao phay mặt đầu



end support

giá đỡ phía sau



End Viewn

Hình chiếu cạnh



engine compartment

buồng động cơ máy



engine lathe

máy tiện ren



engraving machine

máy phay chép hình



expanding mandrel

trục gá bung



expansion reamer

dao chuôt nong rộng



F



Face conveyer

băng chuyền



Face lathen

máy tiện cụt



face milling cutter

dao phay mặt



face milling head

đầu dao phay mặt



face plate

mâm giữ



facing tool

dao tiện mặt đầu



Feedn

lượng ăn dao, lượng tiến dao



feed back sensing head

đầu ghi hồi chuyển



feed box

hộp xe dao



Feed selectorn

Bộ điều chỉnh lượng ăn dao



feed shaft

trục chạy dao



feeder

máng cấp phôi



ferm-relieved tooth

răng dạng hớt lưng



file

giũa



file

cái giũa



filing

sự giũa



filter

bộ lọc



fin

cánh đứng



final rocket stage

tầng tên lửa cuối cùng



finishing

sự gia công tinh, đánh bóng



finishing turning tool

dao tiện tinh



Fixed support

Gối tựa cố định



Fixture, jign

đồ gá



Flankn

mặt sau của dao



flap

cánh rà, cánh gấp



flaring cup wheel

đá mài hình chậu côn



flat chisel

cái đục phẳng



flat form tool

dao định hình phẳng



flat point

điểm phẳng



flat-nose pliers

kìm mỏ dẹp



float

phao



flute

rãnh xoắn, rãnh thoát



follower rest

tốc lăn theo



form tool

dao định hình



four-jaw chuck

mâm cặp bốn chấu



Frame

khung xe



freight car

toa chở hàng



front colum

trụ trước



front fender

mudguardchắn bùn trước



front pilot

thân trước



front slide

bàn trượt trước



frontal plane of projection

mặt phẳng chính diện



fuel pump and injector

bơm và vòi phun nhiên liệu



fuel tank

bồn nhiên liệu



fuselarge

thân máy bay



G



Gasket

đệm lót



gasoline tank

thùng nhiên liệu

gear cutting

sự cắt răng

gear grinding

sự mài bánh răng

gear grinding machine

máy mài bánh răng

gear hobbing machine

máy phay răng phác hình

gear rolling

sự cán răng

gear rolling

bánh cán răng

Gear shaperm

Máy bào răng

gear shaping

tạo dạng răng

gear shaving

sự cà răng

gear- tooth end mill

dao phay chân răng

gearbox

hộp số

gearhead

hộp bánh răng

gear-shaving cutter

dao cà răng

gear-shaving cutter

máy cà răng

gear-tooth side milling cutter

dao phay biên răng

generetion-cut broaching

chuốt theo đường sinh

glass tube

ống thuỷ tinh

goose-neck tool

dao cổ ngỗng

grinding wheel

bánh, đá mài



groove-type chip breaker

thoát phoi kiểu rãnh



grain size index

kí hiệu cỡ hạt



grain size

cỡ hạt mài

grind

mài

grinding

sự mài

grinding wheel grade

vcấu trúc đá mài

grinding segment

xéc măng mài

H



Hacksaw

cái cưa



hacksaw blade

lưỡi cưa



half-round file

giũa lòng mo



hand chipping

sự đục bằng tay



hand reamer

dao chuốt cầm tay



hand unloading

lấy sản phẩm bằng tay



Hand wheeln

Tay quay



handlebars

tay lái



handloading

cấp phôi bằng tay



haulage rope

cáp tải



haulage unit

cụm tải



head column

cột phía trứơc



head lamp

đèn pha



Headstock

đầu máy



headstock

ụ trước



Headstock assembly

Cụm ụ trước (Cụm đầu máy)



Heel

Lẹm dao



helical tooth cutter

dao phay răng xoắn



hobdap

phay phác hình
 
Bên trên