Tin tức TỪ VIẾT TẮT TRONG HỆ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

vietnhatree

Thành Viên [LV 0]
STTTỪ VIẾT TẮT
Abbreviation
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH HVAC
Term
NGHĨA TIẾNG VIỆT
1A/P or APAccess PanelCửa thăm
2ALAcoustical LouverLouver giảm ồn
3ACAir ConditioningĐiều hòa không khí
4ACUAir Conditioning UnitMáy lạnh
5ADLAir Discharge LouverMiệng xả gió chắn mưa ngoài trời
6AFAir FilterBộ lọc không khí
7AGAir GrilleMiệng gió
8AHUAir Handling UnitThiết bị xử lý không khí
9AILAir Intake LouverMiệng lấy gió chắn mưa ngoài trời
10APDAir Pressure DropTổn thấp áp không khí
11ATGAir Transfer GrilleMiệng xả gió không gian liền kề
12AVAir ValveVan xả khí
13ALFAluminium FilterFin lọc bằng nhôm
14ATTAttenuatorBộ tiêu âm
15AAVAutomatic Air VentVan xả khí tự động
16AFLVAutomatic Flow-Limiting ValveVan giới hạn dòng chảy tự động
17ATCAutomatic Temperature ControlBộ điều khiển nhiệt độ tự động
18BDDBackdraft DamperVan gió một chiều
19BTPBooster PumpBơm tăng áp
20BODBottom Of DuctKhoảng cách từ đáy ống gió
21BOPBottom Of PipeKhoảng cách từ đáy ống nước
22BASBuilding Automation SystemHệ thống tự động hóa tòa nhà
23BMSBuilding Management SystemHệ thống quản lý tòa nhà
24CBVCalibrated Balance ValveVan cân bằng hiệu chỉnh
25CAPCapacityCông suất
26CO2Carbon DioxideKhí carbonic
27CDCeiling DiffuserCửa gió khuếch tán gắn trần
28COPCenter Of The PipeCao độ tính từ tâm ống
so với cao độ sàn bê tông
29CVCheck ValveVan nước 1 chiều
30CHWChilled WaterNước lạnh (chiller)
31CHWSPChilled Water Secondary PumpBơm nước lạnh thứ cấp
32CHWPChilled-Water PumpBơm nước lạnh/ bơm nước lạnh chiller
33CHWRChilled-Water ReturnĐường nước lạnh hồi
34CHWRTChilled-Water Return TemperatureNhiệt độ đường nước lạnh hồi
35CHWSChilled-Water SupplyNước lạnh cấp đi
36CHWSTChilled-Water Supply TemperatureNhiệt độ nước cấp lạnh
37C/WComplete WithKèm theo/ kèm với
38COMP.CompressorMáy nén
39CRACComputer Room Air ConditioningThiết bị điều hòa chính xác
cho phòng datacenter/ server
40CDPCondensate Drain PipingỐng thoát nước ngưng
41CWRCondensate Water ReturnNước giải nhiệt hồi về
42CWCondenser WaterNước giải nhiệt
43CWFCondenser Water FlowNước giải nhiệt đi
44CWLCondenser Water LoopVòng nước giải nhiệt
45CWPCondenser Water PipingĐường ống nước giải nhiệt
46CWPCondenser Water PumpBơm giải nhiệt/ bơm nước ngưng
47CWRTCondenser Water Return TemperatureNhiệt độ nước giải nhiệt hồi về
48CWSCondenser Water SupplyNước giải nhiệt cấp đi
49CWSTCondenser Water Supply TemperatureNhiệt độ nước giải nhiệt cấp đi
50CWTCondenser Water TemperatureNhiệt độ nước giải nhiệt
51CDU or CUCondensing UnitGiàn ngưng tụ/ dàn nóng
52CAVConstant Air VolumeLượng không khí không đổi
53CAV BoxConstant Air Volume BoxBộ điều khiển lưu lượng gió cố định
54CERControlled-Environment RoomPhòng được kiểm soát
điều kiện không khí
55CCCooling CoilCoil lạnh
56CTCooling TowerTháp giải nhiệt
57DPDifferential PressureChênh lệch áp suất
58DPCVDifferential Pressure Control ValveVan điều khiển chênh áp
59DPSDifferential Pressure SensorCảm biến hiệu áp suất
60DPTDifferential Pressure TransmitterTruyền tín hiệu chênh áp suất
61DTCDifferential Temperature ControllerBộ điều khiển chênh lệch nhiệt độ
62DDCDirect Digital ControlBộ điều khiển kỹ thuật số
63DXDirect ExpansionKiểu coil lạnh DX
64DCPDistrict Cooling PlantPhòng máy hệ thống lạnh trung tâm
65DHWDomestic Hot-WaterHệ thống nước nóng dân dụng
66DGDoor GrilleCửa loại grille/ cửa gió
67DDrainNước xả
68DPDrain PipingĐường ống nước ngưng/ nước xả
69DBDry BulbNhiệt độ bầu khô
70EACElectronic Air CleanerThiết bị lọc khí điện tử
71EPIVElectronic Pressure Independent ValveVan điện tử điều khiển áp độc lập
72ESFElectrostatic Air FilterLọc không khí tĩnh điện
73EMEmergency ModeChế độ khẩn cấp
74EATEntering Air TemperatureNhiệt độ đầu vào
75EWTEntering Water TemperatureNhiệt độ nước vào
76EAExhaust AirGió thải
77EADExhaust Air DuctĐường ống gió thải
78EAFExhaust Air FanQuạt thải gió
79EAGExhaust Air GrilleMiệng gió thải
80EALExhaust Air LouverMiệng thải gió đặt ngoài
81EARExhaust Air RegisterCửa hút gió có điều chỉnh
82ETExpansion TankBình giãn nở
83ESPExternal Static PressureÁp suất tĩnh/ áp suất tĩnh bên ngoài
84FCFan Coil ControllerBộ điều khiển FCU
85FFUFan Filter UnitHộp lọc khí sạch
86FCUFan-Coil UnitThiết bị làm lạnh FCU
87FFLFinished Floor LevelCao độ tính từ sàn hoàn thiện
88FASFire Alarm SystemHệ thống báo cháy trung tâm
89FDFire DamperVan chặn lửa/ van ngăn cháy
90FSDFire Smoke DamperVan ngăn khói, lửa
91FRDFire-Rated DuctĐường ống chịu nhiệt/ lửa
92FLRFloorSàn
93FSFCUFloor-Standing Fan Coil UnitDàn lạnh đặt sàn
94FSFlow SwitchCông tắc dòng
95FDCTForced-Draft Cooling TowerTháp giải nhiệt loại chủ động
96FADFresh Air DuctĐường ống gió tươi
97FAFFresh Air FanQuạt cấp gió tươi
98FAGFresh Air GrilleMiệng gió tươi
99FALFresh Air LouverMiệng lấy gió tươi đặt ngoài
100FAFrom AboveTừ phía trên
101FBFrom BelowTừ phía dưới
102GSHPGround-Source Heat PumpsHệ thống bơm nhiệt
trao đổi nhiệt lòng đất
103HE or HEXHeat ExchangerDàn trao đổi nhiệt
104HXHeat ExchangerBộ trao đổi nhiệt
105HIUHeat Interface UnitThiết bị trao đổi nhiệt nước
106HPHeat PumpBơm nhiệt
107HRCHeat Recovery ChillerChiller thu hồi nhiệt
108HRHPHeat Recovery Heat PumpBơm nhiệt trao đổi nhiệt
109HRUHeat Recovery UnitThiết bị trao đổi nhiệt gió
110HRWHeat Recovery WheelBánh xe hồi nhiệt
111HRWUHeat Recovery Wheel UnitThiết bị trao đổi không khí
với bánh xe hồi nhiệt
112HWHeat WheelBánh xe nhiệt
113HC or H/CHeating CoilDàn ống sưởi/ giàn sưởi ấm
114H/LHigh LevelCao độ trên cao
115HEPAHigh-Efficiency Particulate AirCấp độ lọc bụi hiệu suất cao
116HTSHigh-Temperature SensorĐầu cảm biến nhiệt độ cao
117HWSHot Water SupplyNước nóng cấp đi
118HWRHot-Water ReturnNước nóng hồi về
119HHumidity SensorCảm biến độ ẩm
120ISInsect ScreensLưới chắn côn trùng
121IVIsolating ValveVan cô lập/ van chặn
122K/EKitchen ExhaustThải bếp
123KEFKitchen Exhaust FanQuạt hút thải bếp/ quạt thải bếp
124KEHKitchen Exhaust HoodChụp hút bếp
125KEDKitchen Extract DuctĐường ống thải gió bếp
126KSDKitchen Supply DuctĐường ống cấp gió bếp
127LHLatent HeatNhiệt ẩn
128LATLeaving Air TemperatureNhiệt độ gió đầu ra/ nhiệt độ gió đi ra
129LWTLeaving Water TemperatureNhiệt độ nước rời khỏi
130LPFLift Pressurization FanQuạt tạo áp thang máy
131LBGLinear Bar GrilleMiệng gió dài kiểu linear
132LSDLinear Slot DiffuserMiệng gió dài kiểu slot
133L/LLow LevelCao độ dưới thấp
134LTHWLow-Temperature Hot WaterNước nóng ở nhiệt độ thấp
135MAUMakeup Air UnitBộ xử lý không khí bổ sung gió tươi
136MWMakeup WaterNước cấp bổ sung
137VDManual Volume DamperVan gió điều khiển bằng tay
138MDMotorized DamperVan gió điều khiển bằng động cơ
139MFDMotorized Fire DamperVan ngăn cháy lan điều khiển điện
140MMDMotorized Modulating DamperVan gió điều chỉnh tỷ lệ
141MVCDMotorized Volume Control DamperVan gió điều khiển điện
142DNNominal DiameterĐường kính danh định
143NRDNon-Return DamperVan gió 1 chiều
144NMNormal ModeThông thường
145NCNormally ClosedThường đóng
146NONormally OpenThường mở
147N/ANot ApplicableKhông áp dụng
148OEDOpen-End DuctĐầu bịt ống gió
149OBDOpposed Blade DamperVan chỉnh gió cánh đối xứng
150OAOutdoor AirNgoài trời



Việt Nhật Engineering - vietnhatree.com​

 
Bên trên