Dismiss Notice
HVACR sử dụng Cookies và địa chỉ IP để thống kê và cung cấp các tính năng được cá nhân hóa đến thành viên. HVACR cũng có thể sẽ sử dụng đơn vị thứ 3 cho dịch vụ này.

Tin tức Tiếng Anh Ngành Cấp Thoát Nước

Thảo luận trong 'Hệ Thống Cấp Thoát Nước, PCCC, Khí Nén...' bắt đầu bởi Cơ Điện MEP, 2 Tháng năm 2019.

--- HVACR ---
  1. Cơ Điện MEP

    Cơ Điện MEP Thành Viên [LV 0]

    Kỹ sư cấp thoát nước: water supply & drainage engineer
    Mạng lưới cấp nước: water supply system
    xử lý nước cấp: feed water treatment
    xử lý nước thải: waste water treatment
    Nhà máy nước: water supply plant
    Cấp thoát nước công trình: water supply and drainage for construction works

    A
    absolute salinity (Sa): Độ muối tuyệt đối (Sa)
    Acidity: Độ axit
    Adjusting valve : van điều chỉnh
    Aggressive water: Nước xâm thực
    Aggressivity: Tính xâm thực
    Air-operated valve : van khí nén
    Alarm valve : van báo động
    Alkaline (temporany) hardness: Độ cứng kiềm (độ cứng tạm thời)
    Alkalinity: Độ kiềm
    Amplifying valve : đèn khuếch đại
    Angle valve : van góc
    Anionic surface active agent: Anlon hoạt động bề mặt
    Automatic sampling: Lấy mẫu tự động
    Automatic valve : van tự động
    auxiliaty tank : bình phụ; thùng phụ

    B
    Back valve : van ngược
    Balanced valve : van cân bằng
    Balanced needle valve : van kim cân bằng
    Ball valve : van hình cầu, van kiểu phao
    Ball and lever valve : van hình cầu - đòn bẩy
    Bioassay: Sự thử sinh học
    Bleeder valve : van xả
    Blochemical oxygen demand (BOD): Nhu cầu oxi sinh hoá (BOD)
    Borehold : bãi giếng (gồm nhiều giếng nước )
    Bottom discharge valve : van xả ở đáy
    Bottom outlet: ống dẫn nước ở đáy bồn (xả kiệt)
    Brake valve : van hãm
    Break-point chlorination: Điểm clo hoá tới hạn
    Bucket valve : van pit tông
    Bucket pump with motor: máy bơm hút có động cơ
    Butterfly valve : van b¬ướm; van tiết lưu
    By pass flow: Dòng chảy tràn qua hố thu
    By-pass valve : van nhánh

    C
    Canal: Kênh đào
    Carbon adsorption/chloroform extraction (CCE): Sự hấp thụ bằng than hoạt hoá/sự chiết bằng clorofom (CCE):
    Carbon dioxide: Cacbon dioxit
    catch tank : bình xả
    Cationic surface active agent: Cation hoạt động bề mặt
    Centrifugal: Li tâm
    centrifugal pump: bơm li tâm
    chamber: buồng (bể) dẫn nước
    chamber wall: tường chắn (vách ngăn) giữa các buồng bể dẫn nước
    charging tank : bình nạp
    charging valve : van nạp liệu
    check valve : van cản; van đóng; van kiểm tra
    Chemical oxygen demand (COD): Nhu cầu oxi hoá học (COD)
    Chloremines: Các cloramin
    Chlorine: Clo
    Chlorine contact tank: Bể khử trùng Clo
    clack valve : van bản lề
    clapper valve : van bản lề
    Clarification: Làm trong nước
    Clarifier: bể lắng
    clarifying tank : bể lắng, bể thanh lọc
    Clean-out (n): Sục rửa
    Chlorination: Clo hoá
    collecting tank : bình góp, bình thu
    Collector well (for raw water) : Giếng thu nước ngầm
    Colloidal suspension: Huyền phù keo
    Combined chlorine: Clo liên kết
    compartmented tank : bình chứa nhiều ngăn, thùng nhiều ngăn
    compensation valve : van cân bằng, van bù
    Composite sample: Mẫu tổ hợp
    compression valve : van nén
    compressed-air vessel (air vessel, air receiver): bình tích áp (chứa khí nén)
    Conduit: Ống dẫn
    conical valve : van côn, van hình nón
    Contact stabilization: Ổn định tiếp xúc
    Continuous sampling: Lấy mẫu liên tục
    control valve : van điều chỉnh; van kiểm tra;
    Corrosivity: Tính ăn mòn
    counter: đồng hồ (bảng) đo
    counter gear assembly: cơ cấu đồng hồ nước
    cover with glass lid: nắp đậy có kính
    cup valve : van hình chén
    cut-off valve : van ngắt, van chặn


    D
    delivery valve : van tăng áp; van cung cấp;
    delivery pipe: hệ thống ống truyền tải
    depositing tank : bể lắng bùn
    destritus tank : bể tự hoại
    Detension Basin: Hồ điều hoà
    Determinand: Thông số cần xác định (Thông số hoặc chất cần được xác định).
    Dialysis: Sự thẩm tách
    diaphragm valve : van màng chắn
    direct valve : van trực tiếp
    discharge valve : van xả, van tháo
    Discrete sampling: Lấy mẫu gián đoạn
    digestion tank : bể tự hoại
    dip tank : bể nhúng (để xử lý)
    disk valve : van đĩa
    Dissolved solids: Chất rắn hoà tan
    Dissolved-oxygen curve: Đường cong oxi hoà tan
    distribution main: hệ thống ống phân phối chính
    Distribution pipeline : tuyến ống phân phối (tuyến ống cấp II)
    distribution valve : van phân phối
    dosing tank : thùng định lượng
    double-beat valve : van khóa kép, van hai đế
    draining valve : van thoát n¬ớc, van xả
    drilling valve : van khoan
    Drinking water supply : Cấp nước sinh hoạt
    driven well (tube well): bơm dùng cho giếng khoan
    Downstream (n): Hạ lưu

    E
    Earthenware pipe: các ống bằng gốm
    ejection valve : van phun
    electro-hydraulic control valve : van điều chỉnh điện thủy lực
    Elevated reservoir : Đài chứa nước
    elevated tank : tháp nước, đài nước
    emergency closing valve : van khóa bảo hiểm
    emergency tank : bình dự trữ; bể dự trữ cấp cứu
    emptying valve : van tháo, van xả
    Estuary: Cửa sông
    excess water conduit: hệ thống ống (mương) dẫn nước xả tràn
    exhaust tank : thùng xả, thùng thải; ống xả
    exhaust valve : van tháo, van xả
    expansion valve : van giãn nở
    expansion tank : bình giảm áp; thùng giảm áp

    F
    feed tank : thùng tiếp liệu; bình tiếp liệu
    feed valve : van nạp, van cung cấp
    feed-regulating valve : van điều chỉnh cung cấp
    filing (backing): đất đắp gia cố cho bồn chứa
    Filter :lọc
    filter bottom, a grid: lưới lọc
    filter gravel (filter bed): lớp đá sỏi (vật liệu lọc)
    filtered water outlet: cửa ra nước đã qua lọc
    flap valve : van bản lề
    float tank : bình có phao, thùng có phao
    float valve : van phao
    flooding valve : van tràn
    flowing water tank : bể nước chảy
    Flume Canal: Máng đo
    Fraction impervious (pervious): Khả năng thấm nước
    Free board: Khoảng cách nước dâng cho phép tính từ công trình
    Free carbon dioxide: Cacbon dioxit tự do (Cacbon dioxit hoà tan trong nước)
    Free chlorine: Clo tự do
    free discharge valve : van tháo tự do, van cửa cống
    fuel valve : van nhiên liệu

    G
    gas valve : van ga, van khí đốt
    gate valve : van cổng
    gathering tank : bình góp, bể góp
    gauge tank: thùng đong
    gauge valve : van thử nước
    gauging tank : bình đong, thùng đong
    globe valve : van hình cầu
    governor valve : van tiết lưu, van điều chỉnh
    Ground reservoir : Bể chứa xây kiểu ngầm
    Ground water : nước ngầm
    Ground water stream : dòng nước ngầm
    Gutter flow characteristics: Đặc điểm dòng chảy dọc đan rãnh

    H
    hand operated valve : van tay
    hand pump: bơm tay
    Hardness: Độ cứng
    head tank : két nước có áp
    hinged valve : van bản lề
    holding tank : thùng chứa, thùng gom
    hydraulic valve : van thủy lực

    I
    Impervious: Không thấm nước
    impervious stratum: tầng đất không thấm nước
    individual water supply: sự cung cấp nước hộ cá thể
    injection valve : van phun
    inlet valve : van nạp
    In-line analysis: Phân tích trực tiếp
    in situ analysis: Phân tích trực tiếp
    intake valve : van nạp
    interconnecting valve : van liên hợp
    inverted valve : van ngược
    Irrigation water: Nước tưới
    Isokinetic sampling: Lấy mẫu đẳng tốc

    L
    Langelier index: Chỉ số Langelier
    leaf valve : van lá, van cánh; van bản lề
    levelling valve : van chỉnh mức
    lift valve : van nâng
    loam seal:lớp đất sét nện cứng
    Low (high) density: Mật độ thấp (cao)

    M
    main valve : van chính
    main pump with motor: máy bơm chính có động cơ
    manhole: cửa thăm dùng phục vụ công tác sửa chữa bảo trì
    manostat, a swiching device: thiết bị đo, kiểm soát áp lực
    measuring tank : thùng đong
    Methyl red end - point alkalinity: Độ kiềm theo metyl đỏ
    Monitoring: Sự giám sát
    Motor: mô tơ, động cơ điện
    motor safety switch: cầu dao an toàn của động cơ điện
    Mixed media filtration: Lọc qua môi trường hỗn hợp
    multiple valve : van nhiều nhánh
    mushroom valve : van đĩa

    N
    needle valve : van kim
    Non-alkaline [permanent] hardness: Độ cứng không kiềm (độ cứng vĩnh cửu)
    Non-ionic surface active agent: Chất hoạt động bề mặt không ion
    nozzle control valve : van điều khiển vòi phun

    O
    On-line analysis: Phân tích tại chỗ
    operating valve : van phân phối
    orifice valve : van tiết lưu;
    outlet: hệ thống ống dẫn nước ra
    outlet control valve: van kiểm soát hệ thống nước ra
    outlet valve : van xả, van thoát
    overflow pipe: ống an toàn, ống nước tràn
    overflow valve : van tràn
    overhead storage water tank : tháp nước có áp
    overpressure valve : van quá áp

    P
    paddle valve : van bản lề
    Parameter: thông số
    Pasteurization: Pastơ hoá (diệt khuẩn theo phương pháp Pastơ)
    pen-stock valve : van ống thủy lực
    Pervious: Hút nước
    Phenolphthalein end-point alkalinity: Độ kiềm theo phenolphtalein
    pile shoe: đầu mũi ống khoan vào lớp nước ngầm
    pilot valve : van điều khiển; đèn kiểm tra
    pintle valve : van kim
    pipe valve : van ống dẫn
    piston valve : van pít tông
    pit entry capacities: Khả năng thu nước tại hố thu
    plate valve : van tấm
    plug valve : van bít
    practical salinity(S): Độ muối thực tế (S)
    Pre-aeration: Sự sục khí trước
    precipitation tank : bể lắng; thùng lắng
    Pressure filtration: Sự lọc áp lực
    Pressure filtration system: Cụm lọc áp lực
    pressure operated valve : van áp lực
    pressure relief valve : van chiết áp
    priming tank : thùng mồi nước, két mồi nước
    Proportional sampling: Lấy mẫu tỉ lệ
    Pump : Máy bơm
    Pumping station : trạm bơm
    Pump strainer : Rọ lọc ở đầu ống hút của bơm để ngăn rác
    pump strainer with foot valve: hệ thống bơm với đầu van lọc ở cuối đường dẫn
    purified water tank: bồn chứa nước lọc

    Q
    Quantitative: Định lượng
    Qualitative: định tính

    R
    rainfall intensity (mm/h): Lưu lượng mưa đơn vị
    Rapid filter : bể lọc nhanh
    rapid sand filter plant: hệ thống cát lọc nhanh
    Rational Method Calculation: Phương pháp tính theo cường độ dưới hạn
    Raw water : Nước thô
    Raw water pipeline : tuyến ống dẫn nước thô
    Raw water pumping station : Trạm bơm nước thô, trạm bơm cấp I
    Raw water intake facility: công trình thu
    raw water outlet: cửa nước
    Realign (v): Nắn tuyến
    rebound valve : van ngược
    Rectangular concrete channel: Rãnh chữ nhật
    reducing valve : van giảm áp
    reflux valve : van ngược
    regulating tank : bình cấp liệu; thùng cấp liệu
    regulating valve : van tiết lưu, van điều chỉnh
    rejection tank : buồng thải
    release valve : van xả
    relief valve : van giảm áp, van xả
    Repeatability: Độ lặp lại
    Reproducibility: Độ tái lặp
    Reservoir : Bể chứa nước sạch/Hồ chứa nước
    return valve : van hồi lưu, van dẫn về
    reverse-acting valve : van tác động ngược
    reversing valve : van đảo, van thuận nghịch
    revolving valve : van xoay
    ribbed tank : bình có gờ
    rider pipe (riser): hệ thống ống đưa nước lên
    road culvert: cống ngang (qua đường)
    rough rubble: vách tường bằng đá khối
    Run-off coefficient: Hệ số dòng chảy


    S

    safety valve : van an toàn, van bảo hiểm
    Salinity (absolute): Tỉ số của khối lượng vật chất hoà tan trong nước biển trên khối lượng nước biển
    Sample stabilization: Sự ổn định mẫu
    Sampler: Dụng cụ lấy mẫu
    Sampling: Lấy mẫu
    Sampling line: ống lấy mẫu
    Sampling network: Mạng lưới lấy mẫu
    Sampling point: Điểm lấy mẫu
    Sampling probe: Đầu lấy mẫu
    Sampling site: Chỗ lấy mẫu
    sand tank : thùng cát
    screw valve : van xoắn ốc
    sediment tank : thùng lắng
    Sedimentation basin/tank : Bể lắng
    selector valve : đèn chọn lọc
    self-acting valve : van lưu động
    self-closing valve : van tự khóa, van tự đóng
    self-sealing tank : bình tự hàn kín
    Sensitivity (K): Độ nhạy (K)
    separating tank : bình tách, bình lắng
    septic tank : hố rác tự hoại; hố phân tự hoại
    servo-motor valve : van trợ động
    Settleable solids: Chất rắn có thể lắng được
    settling basin/tank : bể lắng
    sewage tank : bể lắng nước thải
    shut-off valve : van ngắt
    Side slope: Dốc bên
    slide valve : van trượt
    slime tank : bể lắng mùn khoan;
    Slow sand filtration: Sự lọc chậm bằng cát
    Sludge volume Index (SVI); Chỉ số thể tích bùn (SVI), chỉ số Mohlman
    slurry tank : thùng vữa; thùng nước mùn; bể lắng mùn khoan
    Snap sample: Mẫu đơn
    Sodium absorption ratio (SAR): Tỷ số hấp thụ natri (SAR)
    Solids: Chất rắn
    Speclfic conductance; electrical conductivity: Độ dẫn điện, độ dẫn điện riêng
    Spot sample: Mẫu đơn
    spring valve : van lò xo
    springless valve : van không lò xo
    Stabiliation: Sự ổn định
    Stagnant water: Nước tù
    starting valve : van khởi động
    steam valve : van hơi
    step iron: các bậc thang bằng sắt
    Stepped aeration: Sục khí nhiều tầng, sục khí theo lớp
    Stepped feed: Nạp cách quãng
    stopcock: van khóa
    stop valve : van đóng, van khóa
    storage tank : thùng chứa, thùng bảo quản, thùng trữ, bể trữ
    straight-way valve : van thông
    strainer: đầu lọc nước (chụp lọc)
    Stream Ruisseau: Suối
    Sub-catchment: Lưu vực theo lô nhỏ
    Suction pipe : ống hút nước
    suction pipe with sump strainer and foot valve: hệ thống ống hút của bơm lọc có van cuối ống (van chân)
    suction valve : van hút
    suds tank : bể chứa nước xà phòng
    sump tank : bể hứng; hố nước rác, bể phân
    supply tank : bể cấp liệu; bể cung cấp
    supply valve : van cung cấp, van nạp
    Surface active agent: Chất hoạt tính bề mặt
    Surface water : nước mặt
    surge tank : buồng điều áp;
    Suspended solids: Chất rắn lơ lửng

    T
    tail race surge tank : buồng điều áp có máng thoát;
    Tank: Bể
    tapping a spring: hệ thống lấy nước suối
    tempering tank : bể ram, bể tôi
    Test portion: Phần mẫu thử
    thermostatic control valve : van điều ổn nhiệt
    three-way valve : van ba nhánh
    Throttle (v): Điều tiết nước
    throttle valve : van tiết lưu
    through-way valve : van thông
    Total carbon dioxide: Cacbon dioxit tổng số
    Total chlorine: Clo toàn phần
    Total organic carbon (TOC): Cacbon hữu cơ toàn phần (TOC)
    Total solids: Chất rắn toàn phần

    transfer valve : van thông; van thoát
    transforming valve : van giảm áp, van điều áp
    Transmission pipeline : tuyến ống truyền tải ( tuyến ống cấp I)
    Treated water : Nước đã qua xử lý, nước sạch
    Treated water pumping station : Trạm bơm nước sạch, trạm bơm cấp II
    Tributary streams: đường tụ thuỷ
    triple valve : van ba nhánh
    tube valve : van ống
    tube needle valve : van kim
    Turbidity: Độ đục
    turning valve : van quay
    two-way valve : van hai nhánh

    U
    underground storage tank : bể chứa ngầm (dưới đất)
    Upstream: Thượng lưu

    V
    vacuum tank : bình chân không; thùng chân không
    vacuum pump with motor: máy bơm chân không – có động cơ
    ventilator: quạt thông gió

    W
    Water bearing stratum (aquifer, aquafer) : Tầng chứa nước
    water-cooled valve : van làm nguội bằng n¬ước
    Water drain: Ống tiêu
    water-escape valve : van thoát nước; van bảo hiểm
    water inlet: đường nước vào
    water meter, a rotary meter: đồng hồ nước (thủy kế)
    water-meter dial: mặt đồng hồ nước
    water outler: cửa nước ra
    Water softening system: Cụm làm mềm nước
    water-storage tank : bể trữ nước
    Water table (ground water level) : Mực nước ngầm
    water tank : thùng nước, bể nước, xitéc nước
    water tower: tháp nước, thủy đài
    well: giếng nước
    well casing: ống dẫn nước của máy bơm
    well head: lớp vành bao bọc chân máy bơm
    Work on the system: Công trình trên mạng

    ________________________
    Nguồn: Sưu tầm
     

Chia sẻ trang này